többet nyom
A2
Hungary
outweigh
ĐỘNG TỪ
A2
1
outweigh
B2
Mẫu sử dụng:
vminél többet nyom / többet nyom, mint vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be heavier than something
Chủ đề
comparison
|weight
|measurement
|physical_properties
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
To be heavier in physical weight than something else.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.