Hungary - Anh

többféle

B1 Hungary
several
B1
2
Mẫu sử dụng:
többféle + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
separate and distinct items or parts
Chủ đề
difference |variety |separation |core_vocabulary
Định nghĩa

Separate and distinct from each other; various.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký