Hungary - Anh

többlet-

B2 Hungary
incremental
B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
többlet- + főnév: többletköltség, többletbevétel, többletnyereség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
additional amount on top of base
Chủ đề
business |finance |measurement |cost |revenue |marginal_amount
Định nghĩa

Describing an extra amount that is added to an existing total, especially when analyzing costs, profits, or other measurable quantities.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký