Hungary - Anh

többség

B1 Hungary
majority
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
a(z) X többsége; a többség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
more than half of a group
Chủ đề
quantity |groups |comparison |more_than_half |core_vocabulary
Định nghĩa

The greater number or part of a total, more than half of the whole amount or group.

DANH TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
többséget szerez; többséget biztosít; elveszíti a többségét
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
control with over half the votes/seats
Chủ đề
politics |voting |legislature |power |coalition |law
Định nghĩa

Control in a legislative body or decision-making process achieved by having more than half of the votes or seats.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký