többször is
A2
Hungary
repeatedly
A2
2
repeatedly
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Again and again; on many occasions
Chủ đề
frequency
|repetition
|time
|events
|core_vocabulary
Định nghĩa
On many separate occasions; again and again.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.