toboz
B1
Hungary
cone
DANH TỪ
B1
1
cone
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
woody seed cone on conifers
Chủ đề
botany
|trees
|seeds
|nature
Định nghĩa
The hard, woody cone-shaped structure on a pine or other coniferous tree that holds its seeds.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.