tócsa
B1
Hungary
pool
DANH TỪ
B1
1
pool
A2
Mẫu sử dụng:
víztócsa; olajtócsa; egy tócsa víz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small collected area of liquid
Chủ đề
liquid
|surface
|puddle
|spill
|rain
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
A small amount of liquid that has collected on a surface.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.