Hungary - Anh

tojássárgájás-tejszínes sűrítő keverék

C1 Hungary
liaison
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
tojássárgájás-tejszínes sűrítő keveréket ad vmihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
egg-and-cream thickening mixture
Chủ đề
cooking |sauces |soups |thickening |egg |cream |food_drink
Định nghĩa

A mixture of egg yolks, often with cream, used to thicken and enrich sauces or soups in cooking.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký