tojó
B2
Hungary
hen
DANH TỪ
B2
1
hen
B2
Mẫu sử dụng:
tojó + madárfajnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Female bird of a species
Chủ đề
birds
|wildlife
|animal_sex
|game_birds
|animals
|nature
Định nghĩa
The adult female of a bird species, especially game birds and some wild birds, when contrasted with the male.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.