Hungary - Anh

tőkebevonás

C1 Hungary
capitalization
DANH TỪ C1 BUSINESS
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Providing business capital
Chủ đề
business |finance |funding |investment |startup |nonprofit |startups
Định nghĩa

The process of supplying a business, project, or institution with the money or assets it needs to operate or grow.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký