Hungary - Anh

tőkefelhalmozás

C1 Hungary
accumulation
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
growth of money or assets
Chủ đề
economics |finance |capital |wealth |saving |investment |business
Định nghĩa

In economics and finance, the process of steadily increasing financial capital or assets, typically through saving, reinvestment, or rising asset values.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký