Hungary - Anh

tőkésedik

C1 Hungary
compound
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
a kamat/adósság tőkésedik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
have interest grow on interest
Chủ đề
finance |interest |savings |debt |business
Định nghĩa

To calculate interest on both the original amount of money and the interest that has already been added, so that the total grows faster over time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký