tokmány
C1
Hungary
chuck
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
chuck
C1
Mẫu sử dụng:
fúrógép / eszterga tokmánya; tokmányba fog vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
device that grips a tool or workpiece
Chủ đề
tools
|machinery
|clamping
|workshop
|technology
|work
Định nghĩa
A mechanical device on a machine tool, such as a drill or lathe, that grips and holds a tool or workpiece firmly in place.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.