Hungary - Anh

töltött táska

B1 Hungary
turnover
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
almás/túrós/sós töltött táska; [töltelék]+ táska
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Folded pastry with filling
Chủ đề
food |pastry |baking |dessert |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A type of pastry made by folding dough over a filling of fruit, meat, or other ingredients and baking it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký