Hungary - Anh

tömeget növel

B2 Hungary
bulk
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
tömeget növel; tömeget növel vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
increase size or thickness
Chủ đề
increase |adding_material |packing |bodybuilding |size |core_vocabulary
Định nghĩa

To make something larger or thicker by adding material.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký