Hungary - Anh

tömegpánik

B2 Hungary
panic
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
tömegpánik tör ki; tömegpánikot okoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sudden fearful situation affecting many
Chủ đề
crowd |fear |emergency |public_safety |uncontrolled_reaction |emotions |daily_life
Định nghĩa

A sudden situation in which many people experience intense fear or anxiety at the same time and react in a confused, uncontrolled, or rushed way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký