Hungary - Anh

tömítés

B2 Hungary
seal
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi tömítése; ajtó-/gumitömítés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Tight closure preventing passage
Chủ đề
gasket |airtightness |leak_prevention |containers |doors |technology |daily_life |housing
Định nghĩa

A device or material that closes something tightly to prevent leakage or entry.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký