tömörülés
C1
Hungary
clot
DANH TỪ
C1
2
clot
C2
Mẫu sử dụng:
emberek vagy dolgok tömörülése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small tight group or cluster
Chủ đề
group
|crowd
|people
|arrangement
|space
|core_vocabulary
Định nghĩa
A small, dense group or cluster of people or things gathered closely together.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.