Hungary - Anh

tompító

B2 Hungary
mute
DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
tompítót tesz a hangszerre
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sound-reducing device for instruments
Chủ đề
music |instruments |sound |device |volume |tone |arts_entertainment
Định nghĩa

A small device attached to or inserted into a musical instrument to reduce its volume or change its tone.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký