Hungary - Anh

tönkrement

B1 Hungary
bust
B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
tönkrement gép/eszköz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Broken or not working (informal)
Chủ đề
broken |objects |function |informal |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Broken or not working properly because it is damaged.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký