Hungary - Anh

tönkrever

B2 Hungary
smash, spank, massacre, hammer, slaughter, trim
ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
tönkrever valakit/egy csapatot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
defeat someone very completely
Chủ đề
sports |competition |defeat |informal |score_margin |core_vocabulary
Định nghĩa

To defeat an opponent by a very large margin, especially in a game, sport, or competition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký