tonnatartalom
C1
Hungary
ton
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
ton
C1
Mẫu sử dụng:
bruttó tonnatartalom; nettó tonnatartalom
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unit of ship size/capacity
Chủ đề
shipping
|measurement
|ship_size
|cargo_capacity
|technical
|transportation
|business
Định nghĩa
A measurement unit used in shipping to express a ship’s size or cargo-carrying capacity, as in gross tons, net tons, or deadweight tons.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.