törékenyen
B2
Hungary
delicately
B2
1
delicately
C1
Mẫu sử dụng:
törékenyen tart össze/fennmarad/fenntart
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a fragile, precarious way
Chủ đề
fragile_balance
|stability
|instability
|risk
|systems
|business
|politics
|science
Định nghĩa
In a way that is finely adjusted and easily upset, changed, or harmed.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.