Hungary - Anh

törlőkendő

B1 Hungary
wipe, cloth
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cloth or paper for cleaning
Chủ đề
cleaning_tool |cloth |hygiene |disposable |daily_life |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

A piece of cloth, paper, or similar material used to clean or dry something by rubbing it.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
nedves/száraz törlőkendővel letöröl vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
piece of fabric for wiping
Chủ đề
cleaning |household |wiping |fabric |cleaning_tool |daily_life |housing
Định nghĩa

A small piece of fabric used especially for wiping, cleaning, drying, or covering objects.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký