törlőrongy
B1
Hungary
rag
DANH TỪ
B1
2
rag
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Small piece of old cloth
Chủ đề
cleaning
|cloth
|household
|tools
|daily_life
|housing
Định nghĩa
A small piece of old, worn cloth, typically used for wiping, cleaning, or polishing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.