Hungary - Anh

törött

A2 Hungary
broken
A2
1
Mẫu sử dụng:
törött + csont/testrész
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
bone fractured by injury
Chủ đề
injury |bones |medical |body |health |core_vocabulary
Định nghĩa

Injured because a bone has cracked or separated.

A2
2
Mẫu sử dụng:
törött + tárgy/rész
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
damaged or not working
Chủ đề
damage |function |objects |devices |physical_state |core_vocabulary |daily_life |technology |housing |transportation
Định nghĩa

Damaged, faulty, or no longer able to work or be used normally.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký