Hungary - Anh

törvényellenes

B2 Hungary
illegal
B2
2
Mẫu sử dụng:
törvényellenes + főnév; törvényellenes valamit tenni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not permitted by law
Chủ đề
law |rules |prohibition |crime |core_vocabulary
Định nghĩa

Prohibited by official law or rules; against the law.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký