törvényszéki szónoki
C2
Hungary
forensic
C2
FORMAL
2
forensic
C1
Mẫu sử dụng:
törvényszéki szónoki készség/beszéd
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to legal argument or courts
Chủ đề
law
|court
|rhetoric
|debate
|public_speaking
Định nghĩa
Relating to courts of law, formal legal proceedings, or the skills of arguing cases in public or in court.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.