Hungary - Anh

törvényt semmibe vevő

C1 Hungary
lawless
C1
1
Mẫu sử dụng:
törvényt semmibe vevő + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not obeying the law
Chủ đề
crime |law_order |people |gangs |antisocial_behavior |law |core_vocabulary
Định nghĩa

Habitually breaking or ignoring the law; acting without regard for legal rules or limits.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký