tovább ront
B1
Hungary
compound
ĐỘNG TỪ
B1
2
compound
B2
Mẫu sử dụng:
tovább ront valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a bad situation worse
Chủ đề
worsening
|problems
|pressure
|tension
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make a difficult, bad, or serious situation worse by adding to the existing problems.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.