Hungary - Anh

továbbgyűrűzik

C1 Hungary
reverberate
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
have wide and lasting effects
Chủ đề
impact |spread |aftermath |public_discourse |society |business |politics |news
Định nghĩa

To have continuing and spreading effects, often in ways that are widely felt or discussed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký