továbbinduló
B2
Hungary
onward
B2
FORMAL
2
onward
C1
Mẫu sử dụng:
továbbinduló + járat/vonat/busz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
continuing to the next place or stage
Chủ đề
travel
|transport
|continuation
|future_stage
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
Continuing toward a later place, time, or stage, especially used before a noun.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.