tőzeg
B2
Hungary
turf
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
2
turf
C2
Mẫu sử dụng:
tőzeget vág/éget; tőzeggel fűt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
peat block used as fuel
Chủ đề
peat
|fuel
|bog
|rural_life
|fire
|ireland
|nature
|daily_life
Định nghĩa
A block or piece of peat cut from the ground and dried to be burned as fuel, especially in some rural and regional varieties of English.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.