Hungary - Anh

tőzegtégla

C1 Hungary
turf
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
tőzegtéglát vág/szárít/éget
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
peat block used as fuel
Chủ đề
peat |fuel |bog |rural_life |fire |ireland |nature |daily_life
Định nghĩa

A block or piece of peat cut from the ground and dried to be burned as fuel, especially in some rural and regional varieties of English.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký