Hungary - Anh

tőzsdei vesztes

C1 Hungary
loser
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
a nap legnagyobb tőzsdei vesztese
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that performs or sells badly
Chủ đề
business |finance |product |investment |poor_performance |loss
Định nghĩa

Something, such as a product, investment, or idea, that performs badly, loses money, or is clearly less successful than alternatives.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký