Hungary - Anh

tőzsdére lépés

C1 Hungary
ipo
DANH TỪ C1 BUSINESS
1
Mẫu sử dụng:
egy cég tőzsdére lépése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
first public share sale
Chủ đề
finance |stock_market |shares |company |public_listing |business |investing
Định nghĩa

The first sale of a company's shares to the public, usually with a stock-market listing, making the company publicly traded.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký