Hungary - Anh

transzcendál

C2 Hungary
transcend
ĐỘNG TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit transzcendál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Exist beyond physical reality
Chủ đề
philosophy |theology |metaphysics |beyond_physical |abstract_truth |religion |science |core_vocabulary
Định nghĩa

In philosophy or theology, to exist beyond and outside the limits of the physical world or normal human experience.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký