trashtalkol
C1
Hungary
chirp
ĐỘNG TỪ
C1
SLANG
2
chirp
C1
Mẫu sử dụng:
trashtalkol valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
taunt an opponent verbally
Chủ đề
slang
|sports
|teasing
|taunting
|trash_talk
|conflict
|communication
Định nghĩa
To tease, taunt, or trash-talk someone, especially an opposing player in sports.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.