traumatizál
C1
Hungary
scar
ĐỘNG TỪ
C1
1
scar
B2
Mẫu sử dụng:
traumatizál vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to hurt someone emotionally for long
Chủ đề
emotion
|mental_health
|trauma
|harm
|emotions
|health
Định nghĩa
To cause someone to have lasting emotional or mental harm because of a painful, shocking, or damaging experience.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.