tréfa
B1
Hungary
jest
DANH TỪ
B1
2
jest
B2
Mẫu sử dụng:
tréfás megjegyzés; tréfát csinál valamiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A funny remark or act
Chủ đề
humor
|communication
|entertainment
|arts_entertainment
|core_vocabulary
Định nghĩa
A comment, story, or action intended to cause amusement or laughter.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.