Hungary - Anh

tremor

C1 Hungary
tremor
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
involuntary shaking of the body
Chủ đề
health |medicine |body |involuntary_movement |shaking
Định nghĩa

A small, often continuous, involuntary shaking movement of part of the body, especially the hands, usually caused by a medical condition, age, or nervousness.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký