Hungary - Anh

trezorban őriz

B2 Hungary
vault
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit trezorban őriz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
store securely in a vault
Chủ đề
security |storage |valuables |banking |protection |finance |business
Định nghĩa

To place and keep something in a secure vault for protection, especially money, documents, or valuables.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký