Hungary - Anh

triggerjel

C1 Hungary
trigger
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
stabil triggerjel; külső triggerjel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
signal that starts a process
Chủ đề
electronics |signal |measurement |timing |equipment |technology |science
Định nghĩa

An electronic or logical signal used to start a process, timing sequence, or piece of equipment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký