Hungary - Anh

trójai uncia

C1 Hungary
ounce
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
szám + trójai uncia (+ nemesfém); trójai unciánként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
troy ounce for precious metals
Chủ đề
measurement |mass |precious_metals |finance |commodities |science
Định nghĩa

A unit of weight used mainly for precious metals and gemstones, called a troy ounce, equal to about 31.1 grams.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký