Hungary - Anh

trombitál

B1 Hungary
trumpet, honk
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
az elefánt trombitál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
of an elephant, to call loudly
Chủ đề
animal_sound |elephant |wildlife |loud_sound |animals |communication
Định nghĩa

Of an elephant or similar animal: to make a loud, high sound similar to a trumpet.

ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
trombitál vmibe, pl. zsebkendőbe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
blow your nose loudly
Chủ đề
body |nose |health |informal |sound |daily_life
Định nghĩa

To blow air forcefully through your nose, especially in a noisy way, usually into a tissue.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký