Hungary - Anh

trón

B1 Hungary
throne
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Ceremonial chair for a ruler
Chủ đề
monarchy |royalty |ceremony |furniture |authority |religion |politics
Định nghĩa

A special, often ornate chair used by a king, queen, or high-ranking religious leader during official ceremonies.

DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
trónra lép; trónt örököl; a trón várományosa
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Position or authority of a ruler
Chủ đề
monarchy |royalty |authority |succession |office |religion |politics
Định nghĩa

The office, role, or power of being a king, queen, or high religious leader.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký