tű
A2
Hungary
needle
DANH TỪ
A2
1
needle
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
any long thin pointed object
Chủ đề
shape
|pointed_objects
|machinery
|spines
|core_vocabulary
Định nghĩa
Any long, thin, pointed object that resembles a sewing or medical needle in shape.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.