Hungary - Anh

tudakozódik

B2 Hungary
inquire, enquire
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
tudakozódik vmiről/vmi felől; tudakozódik, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ask politely for information
Chủ đề
communication |information |politeness |formal |core_vocabulary
Định nghĩa

To ask for information in a polite or formal way.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
tudakozódik vmi felől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ask for information
Chủ đề
asking |information_request |formal_register |polite_speech |communication |daily_life |business |services
Định nghĩa

To ask for information or details about something, especially in a polite or formal way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký