Hungary - Anh

tudatában van

B2 Hungary
conscious, aware
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vki tudatában van vminek / annak, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
aware of something
Chủ đề
awareness |attention |self_awareness |risk |health |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Aware of and giving thought to a particular fact, situation, or feeling.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
tudatában van vminek; tudatában van annak, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
knowing about something
Chủ đề
knowledge |awareness |facts |situations |core_vocabulary
Định nghĩa

Having knowledge or perception of a fact, event, or situation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký