tükröző
B2
Hungary
reflective
B2
2
reflective
B2
Mẫu sử dụng:
tükröző felület/víz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
able to reflect light or heat
Chủ đề
optics
|surface
|light
|safety
|physics
|science
|technology
Định nghĩa
Having a surface that sends light, heat, or sound back instead of absorbing it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.